chuyền tay

chuyền tay

Cuốn sách được các học sinh chuyền tay nhau trong lớp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động truyền một vật từ tay người này sang tay người khác một cách liên tiếp: "chuyền tay" mô tả việc một đồ vật được trao nhận qua nhiều người trong một nhóm hoặc một chuỗi người.
    • Được lưu truyền, lan truyền một cách không chính thức: "chuyền tay" cònnghĩa bóng chỉ việc một vật phẩm (thường sách, tài liệu, đồ dùng) được trao đi, cho nhau trong cộng đồng không qua kênh chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ chuyền tay nhau xem bức ảnh . (Họ lần lượt đưa bức ảnh cho nhau xem.)
    • Chiếc bình quý được chuyền tay qua nhiều đời trong gia đình. (Chiếc bình được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
    • Cuốn sách này đang được nhiều sinh viên chuyền tay nhau đọc. (Cuốn sách được sinh viên trao đổi, cho mượn nhau để đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản chuyền tay": chỉ một bản sao (sách, tài liệu) được sao chép truyền tay nhau trong cộng đồng, không phải bản chính thức phát hành.

    • Tôi đọc cuốn tiểu thuyết đó qua một bản chuyền tay. (Tôi đọc qua bản sao được mọi người truyền cho nhau.)
  • "chuyền tay nhau": cụm từ nhấn mạnh tính chất cộng đồng, sự chia sẻ liên tục giữa nhiều người.

    • Tin buồn ấy được mọi người chuyền tay nhau rất nhanh. (Thông tin buồn được lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyền (động từ): truyền đi, chuyển đi (thường dùng cho bóng trong thể thao hoặc vật thể).

    • Cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội. (Cầu thủ đưa bóng cho người cùng đội.)
  • Truyền tay (động từ): có nghĩa tương tự "chuyền tay", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

    • Vật kỷ niệm được truyền tay qua các thế hệ. (Đồ vật được lưu truyền qua nhiều đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyền nhau: trao đổi, đưa cho nhau.
  • Trao tay: đưa trực tiếp từ tay người này sang tay người khác.
  • Lưu truyền: được truyền lại qua thời gian hoặc giữa nhiều người.
Thành ngữ liên quan
  • Chuyền tay chuyền chân: (nghĩa bóng) chỉ sự lan truyền, phổ biến rất nhanh chóng.
    • Câu chuyện cười ấy được chuyền tay chuyền chân khắp làng. (Câu chuyện được lan truyền rất nhanh trong cộng đồng.)